- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Tết Hàn thực
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 08/04/1932
Thứ sáu, ngày 8 tháng 4 năm 1932 dương lịch là mùng 3 tháng 3 năm Nhâm Thân. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
Tết Hàn thực
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 22 | 29 23 | 30 24 | 31 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 |
| 4 29 | 5 Thanh minh 30 | 6 1/3 | 7 2 | 8 Tết Hàn thực 3 | 9 4 | 10 5 |
| 11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 15 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 16 11 | 17 12 |
| 18 13 | 19 14 | 20 Cốc vũ 15 | 21 16 | 22 17 | 23 18 | 24 19 |
| 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 25 | 1 26 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 08/04/1932 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 3 năm Nhâm Thân |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thân |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Thanh minh |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Nguy và sao Cang
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |