8
Thứ tư
Âm lịch6tháng 8
Năm
Mậu Tý
Tháng
Tân Dậu (đủ)
Ngày
Bính Thân
Tiết
Bạch lộ

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Dần, Nhâm Dần
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Cơ (cát)

Lịch âm ngày 08/09/1948

Thứ tư, ngày 8 tháng 9 năm 1948 dương lịch là mùng 6 tháng 8 năm Mậu Tý. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 9/1948

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Mậu Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 1948
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 31 27 1 28 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 29 3 1/8 4 2 5 3
6 4 7 5 8 Bạch lộ 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 Tết Trung thu 15 18 16 19 17
20 18 21 19 22 20 23 Thu phân 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 30 28 1 29 2 30 3 1/9
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 8/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 08/09/1948
Âm lịchMùng 6 tháng 8 năm Mậu Tý
Can chiNgày Bính Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíBạch lộ Bắt đầu tiết Bạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Cơ

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Cơ Thủy Báo
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi