- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 01/03/1975 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tý, Nhâm Tý
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 01/03/1975
Thứ bảy, ngày 1 tháng 3 năm 1975 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Ất Mão. Ngày Bính Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 14 | 25 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 1 19 | 2 20 |
| 3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 Kinh trập 24 | 7 25 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 26 | 9 27 |
| 10 28 | 11 29 | 12 30 | 13 1/2 | 14 2 | 15 3 | 16 4 |
| 17 5 | 18 6 | 19 7 | 20 8 | 21 Xuân phân 9 | 22 10 | 23 11 |
| 24 12 | 25 13 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 |
| 31 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 Thanh minh 24 | 6 25 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 1/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 01/03/1975 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 19 tháng Giêng năm Ất Mão |
| Can chi | Ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Dần, năm Ất Mão |
| Ngũ hành | Thiên Hà Thủy |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Vị
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tý, Nhâm Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |