- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 17/03/1975 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thìn, Mậu Thìn
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Tâm (hung)
Lịch âm ngày 17/03/1975
Thứ hai, ngày 17 tháng 3 năm 1975 dương lịch là mùng 5 tháng 2 năm Ất Mão. Ngày Nhâm Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 14 | 25 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 1 19 | 2 20 |
| 3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 Kinh trập 24 | 7 25 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 26 | 9 27 |
| 10 28 | 11 29 | 12 30 | 13 1/2 | 14 2 | 15 3 | 16 4 |
| 17 5 | 18 6 | 19 7 | 20 8 | 21 Xuân phân 9 | 22 10 | 23 11 |
| 24 12 | 25 13 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 |
| 31 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 Thanh minh 24 | 6 25 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 17/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 17/03/1975 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 5 tháng 2 năm Ất Mão |
| Can chi | Ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Ất Mão |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Kinh trập |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Nguy và sao Tâm
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tâm Nguyệt Hồ |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thìn, Mậu Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |