10
Thứ sáu
Tết Thường tân (Cơm mới)
Âm lịch10tháng 10
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Quý Hợi (thiếu)
Ngày
Bính Tý
Tiết
Lập đông

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Quỷ (hung)

Lịch âm ngày 10/11/1978

Thứ sáu, ngày 10 tháng 11 năm 1978 dương lịch là mùng 10 tháng 10 năm Mậu Ngọ. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tết Thường tân (Cơm mới)

Tháng 11/1978

Âm lịch: tháng 10 – 11 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 11 năm 1978
T2T3T4T5T6T7CN
30 29 31 30 1 1/10 2 2 3 3 4 4 5 5
6 6 7 7 8 Lập đông 8 9 9 10 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 11 11 12 12
13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19
20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 20 21 21 22 Tiểu tuyết 22 23 23 24 24 25 25 26 26
27 27 28 28 29 29 30 1/11 1 2 2 3 3 4
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 10/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 10/11/1978
Âm lịchMùng 10 tháng 10 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Bính Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Trừ và sao Quỷ

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Quỷ Kim Dương
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi