- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 10/08/1970 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thìn, Mậu Thìn
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Mãn (tốt)
- Sao
- Tâm (hung)
Lịch âm ngày 10/08/1970
Thứ hai, ngày 10 tháng 8 năm 1970 dương lịch là mùng 9 tháng 7 năm Canh Tuất. Ngày Nhâm Tuất, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 29 | 1 30 | 2 1/7 |
| 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 | 8 Lễ Thất tịch 7 | 9 8 |
| 10 9 | 11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 |
| 17 16 | 18 17 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 18 | 20 19 | 21 20 | 22 21 | 23 Xử thử 22 |
| 24 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 |
| 31 30 | 1 1/8 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 10/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 10/08/1970 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 9 tháng 7 năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thân, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Mãn và sao Tâm
| Thập nhị trực | Tốt Trực Mãn |
|---|---|
| Nên làm | Cầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành |
| Không nên | Kiện tụng, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tâm Nguyệt Hồ |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thìn, Mậu Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |