- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 24/08/1970 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 24/08/1970
Thứ hai, ngày 24 tháng 8 năm 1970 dương lịch là ngày 23 tháng 7 năm Canh Tuất. Ngày Bính Tý, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 29 | 1 30 | 2 1/7 |
| 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 | 8 Lễ Thất tịch 7 | 9 8 |
| 10 9 | 11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 |
| 17 16 | 18 17 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 18 | 20 19 | 21 20 | 22 21 | 23 Xử thử 22 |
| 24 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 |
| 31 30 | 1 1/8 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 24/08/1970 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 7 năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Giản Hạ Thủy |
| Tiết khí | Xử thử |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Định và sao Tất
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |