- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 12/10/1980 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 12/10/1980
Chủ nhật, ngày 12 tháng 10 năm 1980 dương lịch là mùng 4 tháng 9 năm Canh Thân. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 21 | 30 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 27 |
| 6 28 | 7 29 | 8 Hàn lộ 30 | 9 1/9 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 2 | 11 3 | 12 4 |
| 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 Tết Trùng cửu 9 | 18 10 | 19 11 |
| 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 12 | 21 13 | 22 14 | 23 Sương giáng 15 | 24 16 | 25 17 | 26 18 |
| 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 Lễ hội Halloween 23 | 1 24 | 2 25 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 12/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 12/10/1980 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 4 tháng 9 năm Canh Thân |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Canh Thân |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Thành và sao Tinh
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |