- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 12/02/1966 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thân, Mậu Thân
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 12/02/1966
Thứ bảy, ngày 12 tháng 2 năm 1966 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Ngày Nhâm Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 11 | 1 12 | 2 13 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 14 | 4 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 5 16 | 6 17 |
| 7 18 | 8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 |
| 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 25 | 15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 Vũ thủy 30 | 20 1/2 |
| 21 2 | 22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 8 |
| 28 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 Kinh trập 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 12/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 12/02/1966 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng Giêng năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Kiến và sao Vị
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thân, Mậu Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |