- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Hợi, Kỷ Hợi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Đẩu (cát)
Lịch âm ngày 03/02/1966
Thứ năm, ngày 3 tháng 2 năm 1966 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Ngày Quý Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 11 | 1 12 | 2 13 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 14 | 4 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 5 16 | 6 17 |
| 7 18 | 8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 |
| 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 25 | 15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 Vũ thủy 30 | 20 1/2 |
| 21 2 | 22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 8 |
| 28 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 Kinh trập 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 03/02/1966 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 14 tháng Giêng năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Quý Tỵ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Định và sao Đẩu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Đẩu Mộc Giải |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |