- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 12/03/1969 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Thìn, Nhâm Thìn
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Sâm (cát)
Lịch âm ngày 12/03/1969
Thứ tư, ngày 12 tháng 3 năm 1969 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Kỷ Dậu. Ngày Bính Tuất, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 1 14 | 2 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 |
| 3 16 | 4 17 | 5 18 | 6 Kinh trập 19 | 7 20 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 21 | 9 22 |
| 10 23 | 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 |
| 17 30 | 18 1/2 | 19 2 | 20 3 | 21 Xuân phân 4 | 22 5 | 23 6 |
| 24 7 | 25 8 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 |
| 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 Thanh minh 19 | 6 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 12/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 12/03/1969 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 25 tháng Giêng năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Bính Tuất, tháng Bính Dần, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Ốc Thượng Thổ |
| Tiết khí | Kinh trập |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Sâm
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Sâm Thủy Viên |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Thìn, Nhâm Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |