Lịch âm ngày 12/06/1994

Chủ nhật, ngày 12 tháng 6 năm 1994 dương lịch là mùng 4 tháng 5 năm Giáp Tuất. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 6/1994

Lịch âm dương tháng 6 năm 1994
T2T3T4T5T6T7CN
30 20 31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26
6 Mang chủng 27 7 28 8 29 9 1/5 10 2 11 3 12 4
13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11
20 12 21 Hạ chí 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18
27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24 3 25
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 12/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 12/06/1994
Âm lịchMùng 4 tháng 5 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Kỷ Tỵ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíMang chủng
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Bế và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Hợi, Ất Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu