- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 14/10/1972 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 14/10/1972
Thứ bảy, ngày 14 tháng 10 năm 1972 dương lịch là mùng 8 tháng 9 năm Nhâm Tý. Ngày Mậu Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 18 | 26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 1 24 |
| 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 | 7 1/9 | 8 Hàn lộ 2 |
| 9 3 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 4 | 11 5 | 12 6 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 7 | 14 8 | 15 Tết Trùng cửu 9 |
| 16 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 14 | 21 15 | 22 16 |
| 23 Sương giáng 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 |
| 30 24 | 31 Lễ hội Halloween 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 30 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 14/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 14/10/1972 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng 9 năm Nhâm Tý |
| Can chi | Ngày Mậu Dần, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tý |
| Ngũ hành | Thành Đầu Thổ |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Định và sao Vị
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Thân, Giáp Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |