- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 23/10/1972 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 23/10/1972
Thứ hai, ngày 23 tháng 10 năm 1972 dương lịch là ngày 17 tháng 9 năm Nhâm Tý. Ngày Đinh Hợi, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 18 | 26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 1 24 |
| 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 | 7 1/9 | 8 Hàn lộ 2 |
| 9 3 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 4 | 11 5 | 12 6 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 7 | 14 8 | 15 Tết Trùng cửu 9 |
| 16 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 14 | 21 15 | 22 16 |
| 23 Sương giáng 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 |
| 30 24 | 31 Lễ hội Halloween 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 30 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 23/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 23/10/1972 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 9 năm Nhâm Tý |
| Can chi | Ngày Đinh Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tý |
| Ngũ hành | Ốc Thượng Thổ |
| Tiết khí | Sương giáng Bắt đầu tiết Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Trừ và sao Trương
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Tỵ, Quý Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |