- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 17/08/2081 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 17/08/2081
Chủ nhật, ngày 17 tháng 8 năm 2081 dương lịch là ngày 13 tháng 7 năm Tân Sửu. Ngày Nhâm Tý, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 22 | 29 23 | 30 24 | 31 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 |
| 4 29 | 5 1/7 | 6 2 | 7 Lập thu 3 | 8 4 | 9 5 | 10 6 |
| 11 Lễ Thất tịch 7 | 12 8 | 13 9 | 14 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 |
| 18 14 | 19 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 20 16 | 21 17 | 22 Xử thử 18 | 23 19 | 24 20 |
| 25 21 | 26 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 27 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 17/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 17/08/2081 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13 tháng 7 năm Tân Sửu |
| Can chi | Ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Hư
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Ngọ, Mậu Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |