- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 21/04/1953 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thân, Mậu Thân
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Thất (cát)
Lịch âm ngày 21/04/1953
Thứ ba, ngày 21 tháng 4 năm 1953 dương lịch là mùng 8 tháng 3 năm Quý Tỵ. Ngày Nhâm Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 16 | 31 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 Thanh minh 22 |
| 6 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 |
| 13 30 | 14 1/3 | 15 2 | 16 Tết Hàn thực 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 |
| 20 Cốc vũ 7 | 21 8 | 22 9 | 23 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 |
| 27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 21/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 21/04/1953 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng 3 năm Quý Tỵ |
| Can chi | Ngày Nhâm Dần, tháng Bính Thìn, năm Quý Tỵ |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Cốc vũ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Khai và sao Thất
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Thất Hỏa Trư |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thân, Mậu Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |