- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 21/08/1976 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Hợi, Tân Hợi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 21/08/1976
Thứ bảy, ngày 21 tháng 8 năm 1976 dương lịch là ngày 26 tháng 7 năm Bính Thìn. Ngày Ất Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 30 | 27 1/7 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 6 |
| 2 Lễ Thất tịch 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 | 6 11 | 7 Lập thu 12 | 8 13 |
| 9 14 | 10 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 11 16 | 12 17 | 13 18 | 14 19 | 15 20 |
| 16 21 | 17 22 | 18 23 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 24 | 20 25 | 21 26 | 22 27 |
| 23 Xử thử 28 | 24 29 | 25 1/8 | 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 |
| 30 6 | 31 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 | 4 11 | 5 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 21/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 21/08/1976 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 26 tháng 7 năm Bính Thìn |
| Can chi | Ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Thâu và sao Liễu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Hợi, Tân Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |