- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 22/01/1979 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mùi, Ất Mùi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 22/01/1979
Thứ hai, ngày 22 tháng 1 năm 1979 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Mậu Ngọ. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tết Dương lịch 3 | 2 4 | 3 5 | 4 6 | 5 7 | 6 Tiểu hàn 8 | 7 9 |
| 8 10 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 15 | 14 16 |
| 15 17 | 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 21 | 20 Đại hàn 22 | 21 Ông Công ông Táo 23 |
| 22 24 | 23 25 | 24 26 | 25 27 | 26 28 | 27 Giao thừa - Tất niên 29 | 28 Tết Nguyên đán 1/1 |
| 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 Lập xuân 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 22/01/1979 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 24 tháng Chạp năm Mậu Ngọ |
| Can chi | Ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Kiến và sao Nguy
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mùi, Ất Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |