22
Chủ nhật
Âm lịch10tháng 7
Năm
Quý Mão
Tháng
Canh Thân (đủ)
Ngày
Đinh Mão
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Chu Tước

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Dậu, Quý Dậu
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Nguy (xấu)
Sao
Mão (hung)

Lịch âm ngày 22/08/2083

Chủ nhật, ngày 22 tháng 8 năm 2083 dương lịch là mùng 10 tháng 7 năm Quý Mão. Ngày Đinh Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Tháng 8/2083

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Quý Mão
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2083
T2T3T4T5T6T7CN
26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18
2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 Lập thu 24 8 25
9 26 10 27 11 28 12 29 13 1/7 14 2 15 3
16 4 17 5 18 6 19 Lễ Thất tịch 7 20 8 21 9 22 10
23 Xử thử 11 24 12 25 13 26 14 27 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 28 16 29 17
30 18 31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 22/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 22/08/2083
Âm lịchMùng 10 tháng 7 năm Quý Mão
Can chiNgày Đinh Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Mão
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Nguy và sao Mão

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túHung tinh Mão Nhật Kê
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Dậu, Quý Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi