27
Thứ hai
Âm lịch24tháng 3
Năm
Bính Thân
Tháng
Nhâm Thìn (thiếu)
Ngày
Giáp Ngọ
Tiết
Cốc vũ

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Mãn (tốt)
Sao
Tâm (hung)

Lịch âm ngày 27/04/2076

Thứ hai, ngày 27 tháng 4 năm 2076 dương lịch là ngày 24 tháng 3 năm Bính Thân. Ngày Giáp Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 4/2076

Âm lịch: tháng 2 – 3 năm Bính Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 4 năm 2076
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 31 27 1 28 2 29 3 30 4 Thanh minh 1/3 5 2
6 Tết Hàn thực 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9
13 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 Cốc vũ 16
20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 26 23
27 24 28 25 29 26 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 27 1 28 2 29 3 1/4
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 27/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 27/04/2076
Âm lịchNgày 24 tháng 3 năm Bính Thân
Can chiNgày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Thân
Ngũ hànhSa Trung Kim
Tiết khíCốc vũ
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Mãn và sao Tâm

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Tâm Nguyệt Hồ
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Tý, Canh Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi