- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Tết Hàn thực
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 28/03/1952
Thứ sáu, ngày 28 tháng 3 năm 1952 dương lịch là mùng 3 tháng 3 năm Nhâm Thìn. Ngày Quý Dậu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
Tết Hàn thực
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 1/2 | 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 | 1 6 | 2 7 |
| 3 8 | 4 9 | 5 Kinh trập 10 | 6 11 | 7 12 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 13 | 9 14 |
| 10 15 | 11 16 | 12 17 | 13 18 | 14 19 | 15 20 | 16 21 |
| 17 22 | 18 23 | 19 24 | 20 Xuân phân 25 | 21 26 | 22 27 | 23 28 |
| 24 29 | 25 30 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 1/3 | 27 2 | 28 Tết Hàn thực 3 | 29 4 | 30 5 |
| 31 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 Thanh minh 11 | 6 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 28/03/1952 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 3 năm Nhâm Thìn |
| Can chi | Ngày Quý Dậu, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thìn |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Xuân phân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Phá và sao Lâu
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mão, Kỷ Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |