- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 03/10/1922 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tuất, Canh Tuất
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 03/10/1922
Thứ ba, ngày 3 tháng 10 năm 1922 dương lịch là ngày 13 tháng 8 năm Nhâm Tuất. Ngày Giáp Thìn, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 5 | 26 6 | 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 1 11 |
| 2 12 | 3 13 | 4 14 | 5 Tết Trung thu 15 | 6 16 | 7 17 | 8 18 |
| 9 Hàn lộ 19 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 20 | 11 21 | 12 22 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 23 | 14 24 | 15 25 |
| 16 26 | 17 27 | 18 28 | 19 29 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 1/9 | 21 2 | 22 3 |
| 23 4 | 24 Sương giáng 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 Tết Trùng cửu 9 | 29 10 |
| 30 11 | 31 Lễ hội Halloween 12 | 1 13 | 2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 03/10/1922 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13 tháng 8 năm Nhâm Tuất |
| Can chi | Ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tuất |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Nguy và sao Dực
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tuất, Canh Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |