- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 30/05/1953 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 30/05/1953
Thứ bảy, ngày 30 tháng 5 năm 1953 dương lịch là ngày 18 tháng 4 năm Quý Tỵ. Ngày Tân Tỵ, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 18 | 2 19 | 3 20 |
| 4 21 | 5 22 | 6 Lập hạ 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 |
| 11 28 | 12 29 | 13 1/4 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 |
| 18 6 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 7 | 20 8 | 21 Tiểu mãn 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 |
| 25 13 | 26 14 | 27 Lễ Phật đản 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 30/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 30/05/1953 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng 4 năm Quý Tỵ |
| Can chi | Ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Tỵ |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim |
| Tiết khí | Tiểu mãn |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Kiến và sao Liễu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Hợi, Đinh Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |