- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 05/02/2096 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Hợi, Quý Hợi
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 05/02/2096
Chủ nhật, ngày 5 tháng 2 năm 2096 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Bính Thìn. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 6 | 31 7 | 1 8 | 2 9 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 10 | 4 Lập xuân 11 | 5 12 |
| 6 13 | 7 14 | 8 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 9 16 | 10 17 | 11 18 | 12 19 |
| 13 20 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 21 | 15 22 | 16 23 | 17 24 | 18 Vũ thủy 25 | 19 26 |
| 20 27 | 21 28 | 22 29 | 23 30 | 24 1/2 | 25 2 | 26 3 |
| 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 4 | 28 5 | 29 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 Kinh trập 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 05/02/2096 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 12 tháng Giêng năm Bính Thìn |
| Can chi | Ngày Đinh Tỵ, tháng Canh Dần, năm Bính Thìn |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Bình và sao Phòng
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Hợi, Quý Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |