- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 08/10/2096 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 08/10/2096
Thứ hai, ngày 8 tháng 10 năm 2096 dương lịch là ngày 23 tháng 8 năm Bính Thìn. Ngày Quý Hợi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 | 6 21 | 7 Hàn lộ 22 |
| 8 23 | 9 24 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 25 | 11 26 | 12 27 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 28 | 14 29 |
| 15 30 | 16 1/9 | 17 2 | 18 3 | 19 4 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 5 | 21 6 |
| 22 Sương giáng 7 | 23 8 | 24 Tết Trùng cửu 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 |
| 29 14 | 30 15 | 31 Lễ hội Halloween 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 08/10/2096 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 8 năm Bính Thìn |
| Can chi | Ngày Quý Hợi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Trừ và sao Trương
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |