- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 08/07/2083 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tý, Mậu Tý
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Giác (cát)
Lịch âm ngày 08/07/2083
Thứ năm, ngày 8 tháng 7 năm 2083 dương lịch là ngày 24 tháng 5 năm Quý Mão. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 14 | 29 15 | 30 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 |
| 5 21 | 6 22 | 7 Tiểu thử 23 | 8 24 | 9 25 | 10 26 | 11 27 |
| 12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/6 | 16 2 | 17 3 | 18 4 |
| 19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 Đại thử 8 | 23 9 | 24 10 | 25 11 |
| 26 12 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 17 | 1 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 08/07/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 24 tháng 5 năm Quý Mão |
| Can chi | Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Mão |
| Ngũ hành | Dương Liễu Mộc |
| Tiết khí | Tiểu thử |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Bế và sao Giác
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tý, Mậu Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |