Lịch âm năm 2033 - Quý Sửu

Năm 2033 là năm Quý Sửu (con trâu), mệnh Tang Đố Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 31/01/2033 dương lịch. Năm âm lịch 2033 có tháng 11 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2033

Tháng 1/2033

Lịch âm dương tháng 1 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/12 2 2
3 3 4 4 5 Tiểu hàn 5 6 6 7 7 8 8 9 9
10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16
17 17 18 18 19 19 20 Đại hàn 20 21 21 22 22 23 23
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30
31 1/1 1 2 2 3 3 Lập xuân 4 4 5 5 6 6 7

Tháng 2/2033

Lịch âm dương tháng 2 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
31 1/1 1 2 2 3 3 Lập xuân 4 4 5 5 6 6 7
7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14
14 15 15 16 16 17 17 18 18 Vũ thủy 19 19 20 20 21
21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28
28 29 1 1/2 2 2 3 3 4 4 5 Kinh trập 5 6 6

Tháng 3/2033

Lịch âm dương tháng 3 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
28 29 1 1/2 2 2 3 3 4 4 5 Kinh trập 5 6 6
7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13
14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 Xuân phân 20
21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27
28 28 29 29 30 30 31 1/3 1 2 2 3 3 4

Tháng 4/2033

Lịch âm dương tháng 4 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
28 28 29 29 30 30 31 1/3 1 2 2 3 3 4
4 Thanh minh 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11
11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18
18 19 19 20 20 Cốc vũ 21 21 22 22 23 23 24 24 25
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/4 30 2 1 3

Tháng 5/2033

Lịch âm dương tháng 5 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/4 30 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 Lập hạ 7 6 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 Tiểu mãn 23 22 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 1/5 29 2
30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 Mang chủng 9

Tháng 6/2033

Lịch âm dương tháng 6 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 Mang chủng 9
6 10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16
13 17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23
20 24 21 Hạ chí 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30
27 1/6 28 2 29 3 30 4 1 5 2 6 3 7

Tháng 7/2033

Lịch âm dương tháng 7 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
27 1/6 28 2 29 3 30 4 1 5 2 6 3 7
4 8 5 9 6 10 7 Tiểu thử 11 8 12 9 13 10 14
11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 23 20 24 21 25 22 Đại thử 26 23 27 24 28
25 29 26 1/7 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6

Tháng 8/2033

Lịch âm dương tháng 8 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 Lập thu 13
8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20
15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27
22 28 23 Xử thử 29 24 30 25 1/8 26 2 27 3 28 4
29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11

Tháng 9/2033

Lịch âm dương tháng 9 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11
5 12 6 13 7 Bạch lộ 14 8 15 9 16 10 17 11 18
12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25
19 26 20 27 21 28 22 Thu phân 29 23 1/9 24 2 25 3
26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10

Tháng 10/2033

Lịch âm dương tháng 10 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10
3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 Hàn lộ 16 9 17
10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24
17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 Sương giáng 1/10
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15

Tháng 11/2033

Lịch âm dương tháng 11 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15
7 Lập đông 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29
21 30 22 Tiểu tuyết 1/11 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 12/2033

Lịch âm dương tháng 12 năm 2033
T2T3T4T5T6T7CN
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 14 6 15 7 Đại tuyết 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 29 21 Đông chí 30 22 1/11 23 2 24 3 25 4
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11

Ngày lễ năm 2033

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
23/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
30/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
31/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
02/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
09/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
13/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
01/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
09/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
08/09Tết Trung thu (15/8 âm)
01/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
01/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2033

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí