Lịch âm năm 2039 - Kỷ Mùi

Năm 2039 là năm Kỷ Mùi (con dê), mệnh Thiên Thượng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 24/01/2039 dương lịch. Năm âm lịch 2039 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2039

Tháng 1/2039

Lịch âm dương tháng 1 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8
3 9 4 10 5 Tiểu hàn 11 6 12 7 13 8 14 9 15
10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22
17 23 18 24 19 25 20 Đại hàn 26 21 27 22 28 23 29
24 1/1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7
31 8 1 9 2 10 3 11 4 Lập xuân 12 5 13 6 14

Tháng 2/2039

Lịch âm dương tháng 2 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
31 8 1 9 2 10 3 11 4 Lập xuân 12 5 13 6 14
7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 Vũ thủy 27 20 28
21 29 22 30 23 1/2 24 2 25 3 26 4 27 5
28 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 Kinh trập 12

Tháng 3/2039

Lịch âm dương tháng 3 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 Kinh trập 12
7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13 19
14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20 26
21 Xuân phân 27 22 28 23 29 24 30 25 1/3 26 2 27 3
28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10

Tháng 4/2039

Lịch âm dương tháng 4 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10
4 11 5 Thanh minh 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17
11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24
18 25 19 26 20 Cốc vũ 27 21 28 22 29 23 1/4 24 2
25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 1 9

Tháng 5/2039

Lịch âm dương tháng 5 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 1 9
2 10 3 11 4 12 5 Lập hạ 13 6 14 7 15 8 16
9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23
16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 Tiểu mãn 29 22 30
23 1/5 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7
30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14

Tháng 6/2039

Lịch âm dương tháng 6 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14
6 Mang chủng 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21
13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28
20 29 21 Hạ chí 30 22 1/5 23 2 24 3 25 4 26 5
27 6 28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12

Tháng 7/2039

Lịch âm dương tháng 7 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
27 6 28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 14 6 15 7 Tiểu thử 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 28 20 29 21 1/6 22 2 23 Đại thử 3 24 4
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11

Tháng 8/2039

Lịch âm dương tháng 8 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 Lập thu 18
8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25
15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1/7 21 2
22 3 23 Xử thử 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9
29 10 30 11 31 12 1 13 2 14 3 15 4 16

Tháng 9/2039

Lịch âm dương tháng 9 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
29 10 30 11 31 12 1 13 2 14 3 15 4 16
5 17 6 18 7 19 8 Bạch lộ 20 9 21 10 22 11 23
12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 1/8
19 2 20 3 21 4 22 5 23 Thu phân 6 24 7 25 8
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 1 14 2 15

Tháng 10/2039

Lịch âm dương tháng 10 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 1 14 2 15
3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 Hàn lộ 21 9 22
10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29
17 30 18 1/9 19 2 20 3 21 4 22 5 23 Sương giáng 6
24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13
31 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20

Tháng 11/2039

Lịch âm dương tháng 11 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
31 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20
7 Lập đông 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27
14 28 15 29 16 1/10 17 2 18 3 19 4 20 5
21 6 22 Tiểu tuyết 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12
28 13 29 14 30 15 1 16 2 17 3 18 4 19

Tháng 12/2039

Lịch âm dương tháng 12 năm 2039
T2T3T4T5T6T7CN
28 13 29 14 30 15 1 16 2 17 3 18 4 19
5 20 6 21 7 Đại tuyết 22 8 23 9 24 10 25 11 26
12 27 13 28 14 29 15 1/11 16 2 17 3 18 4
19 5 20 6 21 7 22 Đông chí 8 23 9 24 10 25 11
26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18

Ngày lễ năm 2039

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
17/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
23/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
24/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
03/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
07/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
27/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
26/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
03/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
26/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
25/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2039

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí