- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 13/12/1934 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Giác (cát)
Lịch âm ngày 13/12/1934
Thứ năm, ngày 13 tháng 12 năm 1934 dương lịch là mùng 7 tháng Mười một năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 | 30 24 | 1 25 | 2 26 |
| 3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 30 | 7 1/11 | 8 Đại tuyết 2 | 9 3 |
| 10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 | 14 8 | 15 9 | 16 10 |
| 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 | 21 15 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 16 | 23 17 |
| 24 18 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 | 30 24 |
| 31 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 1/12 | 6 Tiểu hàn 2 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 13/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 13/12/1934 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng Mười một năm Giáp Tuất |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tý, năm Giáp Tuất |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Đại tuyết |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Phá và sao Giác
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |