- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày Phụ nữ Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Mùi, Tân Mùi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 20/10/1957
Chủ nhật, ngày 20 tháng 10 năm 1957 dương lịch là ngày 27 tháng 8 (nhuận) năm Đinh Dậu. Ngày Ất Sửu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
Ngày Phụ nữ Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 | 4 11 | 5 12 | 6 13 |
| 7 14 | 8 Hàn lộ 15 | 9 16 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 17 | 11 18 | 12 19 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 20 |
| 14 21 | 15 22 | 16 23 | 17 24 | 18 25 | 19 26 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 27 |
| 21 28 | 22 29 | 23 Sương giáng 1/9 | 24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 |
| 28 6 | 29 7 | 30 8 | 31 Tết Trùng cửu 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 20/10/1957 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng 8 (nhuận) năm Đinh Dậu |
| Can chi | Ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Dậu |
| Ngũ hành | Hải Trung Kim |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Bình và sao Phòng
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Mùi, Tân Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |