- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 21/10/1933 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Dần, Bính Dần
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 21/10/1933
Thứ bảy, ngày 21 tháng 10 năm 1933 dương lịch là mùng 3 tháng 9 năm Quý Dậu. Ngày Canh Thân, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 | 1 12 |
| 2 13 | 3 14 | 4 Tết Trung thu 15 | 5 16 | 6 17 | 7 18 | 8 19 |
| 9 Hàn lộ 20 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 21 | 11 22 | 12 23 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 24 | 14 25 | 15 26 |
| 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 1/9 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 2 | 21 3 | 22 4 |
| 23 5 | 24 Sương giáng 6 | 25 7 | 26 8 | 27 Tết Trùng cửu 9 | 28 10 | 29 11 |
| 30 12 | 31 Lễ hội Halloween 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 | 5 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 21/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 21/10/1933 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 9 năm Quý Dậu |
| Can chi | Ngày Canh Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu |
| Ngũ hành | Thạch Lựu Mộc |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Khai và sao Đê
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Dần, Bính Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |