- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ông Công ông Táo
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 24/01/1938
Thứ hai, ngày 24 tháng 1 năm 1938 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Đinh Sửu. Ngày Bính Thìn, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
Ông Công ông Táo
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 29 | 1 Tết Dương lịch 30 | 2 1/12 |
| 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 Tiểu hàn 5 | 7 6 | 8 7 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 8 |
| 10 9 | 11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 15 |
| 17 16 | 18 17 | 19 18 | 20 Đại hàn 19 | 21 20 | 22 21 | 23 22 |
| 24 Ông Công ông Táo 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 Giao thừa - Tất niên 29 |
| 31 Tết Nguyên đán 1/1 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 Lập xuân 5 | 5 6 | 6 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 24/01/1938 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng Chạp năm Đinh Sửu |
| Can chi | Ngày Bính Thìn, tháng Quý Sửu, năm Đinh Sửu |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Bình và sao Tất
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tuất, Nhâm Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |