- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 24/10/1954 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 24/10/1954
Chủ nhật, ngày 24 tháng 10 năm 1954 dương lịch là ngày 28 tháng 9 năm Giáp Ngọ. Ngày Quý Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 1/9 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 |
| 4 8 | 5 Tết Trùng cửu 9 | 6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 Hàn lộ 13 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 14 |
| 11 15 | 12 16 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 |
| 18 22 | 19 23 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 24 | 21 25 | 22 26 | 23 27 | 24 Sương giáng 28 |
| 25 29 | 26 30 | 27 1/10 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 Lễ hội Halloween 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 24/10/1954 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 28 tháng 9 năm Giáp Ngọ |
| Can chi | Ngày Quý Sửu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Sương giáng Bắt đầu tiết Sương giáng |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Bình và sao Phòng
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |