- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 24/10/2078 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tuất, Canh Tuất
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 24/10/2078
Thứ hai, ngày 24 tháng 10 năm 2078 dương lịch là ngày 19 tháng 9 năm Mậu Tuất. Ngày Giáp Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 25 | 1 26 | 2 27 |
| 3 28 | 4 29 | 5 30 | 6 1/9 | 7 2 | 8 Hàn lộ 3 | 9 4 |
| 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 5 | 11 6 | 12 7 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 8 | 14 Tết Trùng cửu 9 | 15 10 | 16 11 |
| 17 12 | 18 13 | 19 14 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 15 | 21 16 | 22 17 | 23 Sương giáng 18 |
| 24 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 25 |
| 31 Lễ hội Halloween 26 | 1 27 | 2 28 | 3 29 | 4 1/10 | 5 2 | 6 3 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 24/10/2078 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 19 tháng 9 năm Mậu Tuất |
| Can chi | Ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tuất |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Tất
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tuất, Canh Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |