- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 25/02/1935 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 25/02/1935
Thứ hai, ngày 25 tháng 2 năm 1935 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Ất Hợi. Ngày Nhâm Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 27 | 1 28 | 2 Giao thừa - Tất niên 29 | 3 Tết Nguyên đán 1/1 |
| 4 2 | 5 Lập xuân 3 | 6 4 | 7 5 | 8 6 | 9 7 | 10 8 |
| 11 9 | 12 10 | 13 11 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 12 | 15 13 | 16 14 | 17 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 |
| 18 16 | 19 Vũ thủy 17 | 20 18 | 21 19 | 22 20 | 23 21 | 24 22 |
| 25 23 | 26 24 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 25 | 28 26 | 1 27 | 2 28 | 3 29 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 25/02/1935 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng Giêng năm Ất Hợi |
| Can chi | Ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Ất Hợi |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Phá và sao Tất
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Dần, Mậu Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |