27
Chủ nhật
Âm lịch24tháng 10
Năm
Mậu Tuất
Tháng
Quý Hợi (đủ)
Ngày
Mậu Dần
Tiết
Tiểu tuyết

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Bình (bình thường)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 27/11/2078

Chủ nhật, ngày 27 tháng 11 năm 2078 dương lịch là ngày 24 tháng 10 năm Mậu Tuất. Ngày Mậu Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 11/2078

Âm lịch: tháng 9 – 10 năm Mậu Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 11 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/10 5 2 6 3
7 Lập đông 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 Tết Thường tân (Cơm mới) 10
14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 17
21 18 22 Tiểu tuyết 19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24
28 25 29 26 30 27 1 28 2 29 3 30 4 1/11
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 27/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 27/11/2078
Âm lịchNgày 24 tháng 10 năm Mậu Tuất
Can chiNgày Mậu Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tuất
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíTiểu tuyết
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bình và sao Tinh

Thập nhị trựcBình thường Trực Bình
Nên làmSửa đường, đổ mái, làm nhà
Không nênĐào mương, khai trương lớn
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thân, Giáp Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi