- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 28/10/1956 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tuất, Giáp Tuất
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 28/10/1956
Chủ nhật, ngày 28 tháng 10 năm 1956 dương lịch là ngày 25 tháng 9 năm Bính Thân. Ngày Mậu Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 27 | 2 28 | 3 29 | 4 1/9 | 5 2 | 6 3 | 7 4 |
| 8 Hàn lộ 5 | 9 6 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 7 | 11 8 | 12 Tết Trùng cửu 9 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 10 | 14 11 |
| 15 12 | 16 13 | 17 14 | 18 15 | 19 16 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 17 | 21 18 |
| 22 19 | 23 Sương giáng 20 | 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 24 | 28 25 |
| 29 26 | 30 27 | 31 Lễ hội Halloween 28 | 1 29 | 2 1/10 | 3 2 | 4 3 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 28/10/1956 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 25 tháng 9 năm Bính Thân |
| Can chi | Ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Thân |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Hư
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tuất, Giáp Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |