- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 29/05/2088 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Hợi, Ất Hợi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 29/05/2088
Thứ bảy, ngày 29 tháng 5 năm 2088 dương lịch là mùng 9 tháng 4 (nhuận) năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 6 | 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 11 | 2 12 |
| 3 13 | 4 Lập hạ 14 | 5 Lễ Phật đản 15 | 6 16 | 7 17 | 8 18 | 9 19 |
| 10 20 | 11 21 | 12 22 | 13 23 | 14 24 | 15 25 | 16 26 |
| 17 27 | 18 28 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 29 | 20 Tiểu mãn 30 | 21 1/4 | 22 2 | 23 3 |
| 24 4 | 25 5 | 26 6 | 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 |
| 31 11 | 1 12 | 2 13 | 3 14 | 4 Mang chủng 15 | 5 16 | 6 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 29/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 29/05/2088 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 9 tháng 4 (nhuận) năm Mậu Thân |
| Can chi | Ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Thân |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Tiểu mãn |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Kiến và sao Liễu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Hợi, Ất Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |