- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 03/10/2089 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 03/10/2089
Thứ hai, ngày 3 tháng 10 năm 2089 dương lịch là ngày 30 tháng 8 năm Kỷ Dậu. Ngày Tân Tỵ, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 23 | 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 | 1 28 | 2 29 |
| 3 30 | 4 1/9 | 5 2 | 6 3 | 7 Hàn lộ 4 | 8 5 | 9 6 |
| 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 7 | 11 8 | 12 Tết Trùng cửu 9 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 10 | 14 11 | 15 12 | 16 13 |
| 17 14 | 18 15 | 19 16 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 17 | 21 18 | 22 Sương giáng 19 | 23 20 |
| 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 |
| 31 Lễ hội Halloween 28 | 1 29 | 2 1/10 | 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 Lập đông 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 03/10/2089 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng 8 năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Tân Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Thành và sao Nguy
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Hợi, Đinh Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |