- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Sửu, Quý Sửu
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Bích (cát)
Lịch âm ngày 03/02/2083
Thứ tư, ngày 3 tháng 2 năm 2083 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Nhâm Dần. Ngày Đinh Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 15 | 2 16 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 |
| 8 22 | 9 Ông Công ông Táo 23 | 10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 28 |
| 15 29 | 16 Giao thừa - Tất niên 30 | 17 Tết Nguyên đán 1/1 | 18 Vũ thủy 2 | 19 3 | 20 4 | 21 5 |
| 22 6 | 23 7 | 24 8 | 25 9 | 26 10 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 11 | 28 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 03/02/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng Chạp năm Nhâm Dần |
| Can chi | Ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Dần |
| Ngũ hành | Thiên Hà Thủy |
| Tiết khí | Lập xuân Bắt đầu tiết Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Chấp và sao Bích
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Bích Thủy Du |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Sửu, Quý Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |