- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Tết Trùng cửu
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Hợi, Kỷ Hợi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 30/10/1949
Chủ nhật, ngày 30 tháng 10 năm 1949 dương lịch là mùng 9 tháng 9 năm Kỷ Sửu. Ngày Quý Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
Tết Trùng cửu
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 5 | 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 9 | 1 10 | 2 11 |
| 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 Tết Trung thu 15 | 7 16 | 8 Hàn lộ 17 | 9 18 |
| 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 19 | 11 20 | 12 21 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 |
| 17 26 | 18 27 | 19 28 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 29 | 21 30 | 22 1/9 | 23 2 |
| 24 Sương giáng 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 Tết Trùng cửu 9 |
| 31 Lễ hội Halloween 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 | 4 14 | 5 15 | 6 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 30/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 30/10/1949 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 9 tháng 9 năm Kỷ Sửu |
| Can chi | Ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Nguy và sao Phòng
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |