- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 04/10/2082 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Hợi, Tân Hợi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 04/10/2082
Chủ nhật, ngày 4 tháng 10 năm 2082 dương lịch là ngày 13 tháng 8 năm Nhâm Dần. Ngày Ất Tỵ, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 7 | 29 8 | 30 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 |
| 5 14 | 6 Tết Trung thu 15 | 7 16 | 8 Hàn lộ 17 | 9 18 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 19 | 11 20 |
| 12 21 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 |
| 19 28 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 29 | 21 30 | 22 1/9 | 23 Sương giáng 2 | 24 3 | 25 4 |
| 26 5 | 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 Tết Trùng cửu 9 | 31 Lễ hội Halloween 10 | 1 11 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 04/10/2082 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13 tháng 8 năm Nhâm Dần |
| Can chi | Ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Thành và sao Phòng
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Hợi, Tân Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |