Lịch âm năm 2082 - Nhâm Dần

Năm 2082 là năm Nhâm Dần (con hổ), mệnh Kim Bạch Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 29/01/2082 dương lịch. Năm âm lịch 2082 có tháng 7 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2082

Lịch âm 12 tháng năm 2082

Tháng 1/2082

Lịch âm dương tháng 1 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
29 30 30 1/12 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6
5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13
12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20
19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27
26 28 27 29 28 30 29 1/1 30 2 31 3 1 4

Tháng 2/2082

Lịch âm dương tháng 2 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
26 28 27 29 28 30 29 1/1 30 2 31 3 1 4
2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11
9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18
16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25
23 26 24 27 25 28 26 29 27 1/2 28 2 1 3

Tháng 3/2082

Lịch âm dương tháng 3 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
23 26 24 27 25 28 26 29 27 1/2 28 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/3
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8

Tháng 4/2082

Lịch âm dương tháng 4 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8
6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15
13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22
20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29
27 30 28 1/4 29 2 30 3 1 4 2 5 3 6

Tháng 5/2082

Lịch âm dương tháng 5 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
27 30 28 1/4 29 2 30 3 1 4 2 5 3 6
4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13
11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20
18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27
25 28 26 29 27 1/5 28 2 29 3 30 4 31 5

Tháng 6/2082

Lịch âm dương tháng 6 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26
22 27 23 28 24 29 25 30 26 1/6 27 2 28 3
29 4 30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 10

Tháng 7/2082

Lịch âm dương tháng 7 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
29 4 30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 10
6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17
13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24
20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 1/7 26 2
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9

Tháng 8/2082

Lịch âm dương tháng 8 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9
3 10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16
10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23
17 24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29 23 30
24 1/7 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7
31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14

Tháng 9/2082

Lịch âm dương tháng 9 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14
7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28
21 29 22 1/8 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 10/2082

Lịch âm dương tháng 10 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 29 21 30 22 1/9 23 2 24 3 25 4
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11

Tháng 11/2082

Lịch âm dương tháng 11 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11
2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18
9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25
16 26 17 27 18 28 19 29 20 1/10 21 2 22 3
23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17

Tháng 12/2082

Lịch âm dương tháng 12 năm 2082
T2T3T4T5T6T7CN
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17
7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/11 20 2
21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16

Ngày lễ năm 2082

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
21/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
28/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
29/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
12/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
31/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
07/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
12/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
31/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
31/07Lễ Thất tịch (7/7 âm)
08/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
06/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
30/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
29/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2082

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí