- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 04/10/2093 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Dậu, Kỷ Dậu
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Mão (hung)
Lịch âm ngày 04/10/2093
Chủ nhật, ngày 4 tháng 10 năm 2093 dương lịch là ngày 14 tháng 8 năm Quý Sửu. Ngày Quý Mão, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 8 | 29 9 | 30 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 | 4 14 |
| 5 Tết Trung thu 15 | 6 16 | 7 Hàn lộ 17 | 8 18 | 9 19 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 20 | 11 21 |
| 12 22 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 23 | 14 24 | 15 25 | 16 26 | 17 27 | 18 28 |
| 19 29 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 1/9 | 21 2 | 22 Sương giáng 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 |
| 26 7 | 27 8 | 28 Tết Trùng cửu 9 | 29 10 | 30 11 | 31 Lễ hội Halloween 12 | 1 13 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 04/10/2093 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 14 tháng 8 năm Quý Sửu |
| Can chi | Ngày Quý Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Sửu |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Mão
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Mão Nhật Kê |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Dậu, Kỷ Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |