- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 04/04/1945 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Dậu, Kỷ Dậu
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Bích (cát)
Lịch âm ngày 04/04/1945
Thứ tư, ngày 4 tháng 4 năm 1945 dương lịch là ngày 22 tháng 2 năm Ất Dậu. Ngày Quý Mão, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | 1 19 |
| 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 Thanh minh 23 | 6 24 | 7 25 | 8 26 |
| 9 27 | 10 28 | 11 29 | 12 1/3 | 13 2 | 14 Tết Hàn thực 3 | 15 4 |
| 16 5 | 17 6 | 18 7 | 19 8 | 20 Cốc vũ 9 | 21 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 22 11 |
| 23 12 | 24 13 | 25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 |
| 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 24 | 6 Lập hạ 25 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 04/04/1945 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 2 năm Ất Dậu |
| Can chi | Ngày Quý Mão, tháng Kỷ Mão, năm Ất Dậu |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Xuân phân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Kiến và sao Bích
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Bích Thủy Du |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Dậu, Kỷ Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |