- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 05/05/1977 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thìn, Mậu Thìn
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Giác (cát)
Lịch âm ngày 05/05/1977
Thứ năm, ngày 5 tháng 5 năm 1977 dương lịch là ngày 18 tháng 3 năm Đinh Tỵ. Ngày Nhâm Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 8 | 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 14 |
| 2 15 | 3 16 | 4 17 | 5 Lập hạ 18 | 6 19 | 7 20 | 8 21 |
| 9 22 | 10 23 | 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 |
| 16 29 | 17 30 | 18 1/4 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 2 | 20 3 | 21 Tiểu mãn 4 | 22 5 |
| 23 6 | 24 7 | 25 8 | 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 |
| 30 13 | 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 05/05/1977 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng 3 năm Đinh Tỵ |
| Can chi | Ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Tỵ |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Lập hạ Bắt đầu tiết Lập hạ |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Chấp và sao Giác
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thìn, Mậu Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |