- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 05/05/2094 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Cơ (cát)
Lịch âm ngày 05/05/2094
Thứ tư, ngày 5 tháng 5 năm 2094 dương lịch là ngày 21 tháng 3 năm Giáp Dần. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 17 | 2 18 |
| 3 19 | 4 20 | 5 Lập hạ 21 | 6 22 | 7 23 | 8 24 | 9 25 |
| 10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 1/4 | 15 2 | 16 3 |
| 17 4 | 18 5 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 6 | 20 Tiểu mãn 7 | 21 8 | 22 9 | 23 10 |
| 24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 Lễ Phật đản 15 | 29 16 | 30 17 |
| 31 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 Mang chủng 23 | 6 24 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 05/05/2094 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng 3 năm Giáp Dần |
| Can chi | Ngày Bính Tý, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Dần |
| Ngũ hành | Giản Hạ Thủy |
| Tiết khí | Lập hạ Bắt đầu tiết Lập hạ |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Nguy và sao Cơ
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Cơ Thủy Báo |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |