- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mùi, Ất Mùi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 19/05/1968
Chủ nhật, ngày 19 tháng 5 năm 1968 dương lịch là ngày 23 tháng 4 năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 3 | 30 4 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Lập hạ 9 |
| 6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 13 | 10 14 | 11 Lễ Phật đản 15 | 12 16 |
| 13 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 23 |
| 20 24 | 21 Tiểu mãn 25 | 22 26 | 23 27 | 24 28 | 25 29 | 26 30 |
| 27 1/5 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 1 6 | 2 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 19/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 19/05/1968 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 4 năm Mậu Thân |
| Can chi | Ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Thân |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Lập hạ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Thành và sao Phòng
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mùi, Ất Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |