- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 23/10/1944 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Dần, Bính Dần
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 23/10/1944
Thứ hai, ngày 23 tháng 10 năm 1944 dương lịch là mùng 7 tháng 9 năm Giáp Thân. Ngày Canh Thân, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 1 Tết Trung thu 15 |
| 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 Hàn lộ 22 |
| 9 23 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 24 | 11 25 | 12 26 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 27 | 14 28 | 15 29 |
| 16 30 | 17 1/9 | 18 2 | 19 3 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 4 | 21 5 | 22 6 |
| 23 Sương giáng 7 | 24 8 | 25 Tết Trùng cửu 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 |
| 30 14 | 31 Lễ hội Halloween 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 23/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 23/10/1944 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 9 năm Giáp Thân |
| Can chi | Ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân |
| Ngũ hành | Thạch Lựu Mộc |
| Tiết khí | Sương giáng Bắt đầu tiết Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Khai và sao Tất
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Dần, Bính Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |