- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/10/1944 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tuất, Canh Tuất
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 07/10/1944
Thứ bảy, ngày 7 tháng 10 năm 1944 dương lịch là ngày 21 tháng 8 năm Giáp Thân. Ngày Giáp Thìn, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 1 Tết Trung thu 15 |
| 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 Hàn lộ 22 |
| 9 23 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 24 | 11 25 | 12 26 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 27 | 14 28 | 15 29 |
| 16 30 | 17 1/9 | 18 2 | 19 3 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 4 | 21 5 | 22 6 |
| 23 Sương giáng 7 | 24 8 | 25 Tết Trùng cửu 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 |
| 30 14 | 31 Lễ hội Halloween 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 07/10/1944 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng 8 năm Giáp Thân |
| Can chi | Ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thân |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Nguy và sao Đê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tuất, Canh Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |